Manchester CityTrận đấu, bảng xếp hạng và đội
Kết quả, lịch thi đấu và bảng xếp hạng của các giải lớn. Lưu trận đấu, so sánh đội và đưa ra dự đoán của bạn.
Ngoại hạng Anh
0 đang diễn ra · 9 đã kết thúc · 10 trận
Manchester City
Brighton & Hove Albion
ArsenalKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
2026-27 English Premier League
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City | 7 | 0 | 0 | 21 | +12 | — |
| 2 | Arsenal | 6 | 1 | 0 | 18 | +6 | — |
| 3 | Brighton & Hove Albion | 5 | 1 | 1 | 16 | +18 | — |
| 4 | Chelsea | 4 | 2 | 1 | 13 | +4 | — |
| 5 | Liverpool | 3 | 1 | 3 | 12 | +1 | — |
| 6 | Brentford | 2 | 1 | 4 | 10 | +5 | — |
| 7 | Leeds United | 2 | 1 | 4 | 10 | +3 | — |
| 8 | Everton | 2 | 1 | 4 | 10 | +1 | — |
| 9 | Hull City | 2 | 2 | 3 | 9 | +1 | — |
| 10 | Ipswich Town | 3 | 4 | 0 | 9 | -4 | — |
| 11 | Newcastle United | 2 | 3 | 2 | 8 | -4 | — |
| 12 | Aston Villa | 2 | 3 | 2 | 8 | -4 | — |
| 13 | Manchester United | 1 | 2 | 4 | 7 | 0 | — |
| 14 | Crystal Palace | 2 | 4 | 1 | 7 | -8 | — |
| 15 | AFC Bournemouth | 1 | 3 | 3 | 6 | -4 | — |
| 16 | Coventry City | 2 | 4 | 0 | 6 | -6 | — |
| 17 | Fulham | 1 | 4 | 2 | 5 | -3 | — |
| 18 | Nottingham Forest | 1 | 4 | 2 | 5 | -4 | — |
| 19 | Sunderland | 1 | 5 | 1 | 4 | -8 | — |
| 20 | Tottenham Hotspur | 0 | 3 | 3 | 3 | -6 | — |
T thắng, H hòa, B bại, Đ điểm, HS hiệu số bàn thắng.
Dẫn đầu mùa giải
Vua phá lưới
- 1Erling HaalandManchester City8
- 2João PedroChelsea5
- 3Alexander IsakLiverpool5
- 4Bryan MbeumoManchester United4
- 5Morgan RogersChelsea4
Kiến tạo
- 1Pascal GrossBrighton & Hove Albion4
- 2Declan RiceArsenal4
- 3EvanilsonAFC Bournemouth4
- 4Cole PalmerChelsea3
- 5Daichi KamadaCrystal Palace3
Top 5 theo từng hạng mục từ ESPN, tại thời điểm thu thập. Mùa giải và giai đoạn theo dữ liệu của ESPN.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)

Lời cáo chung cho kỷ nguyên 'Big 6' ở Ngoại hạng Anh

Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh 2026/27 - Vòng 7 mới nhất
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh 2026/2027 mới nhất
Dự đoán tỷ số vòng 7 Ngoại hạng Anh: Man City gặp đối mềm, MU khó ngắt mạch không thắng
Ngoại hạng Anh: Man.City quyết đấu đến cùng
Nhận định bóng đá Nottingham Forest vs Arsenal tại giải Ngoại hạng Anh
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh hôm nay 17/10: Man City tăng tốc, Liverpool bám đuổi
Kết quả bóng đá Ngoại hạng Anh 2026/27 - Vòng 7 mới nhất
Man Utd không thắng trận thứ 5 liên tiếp ở Ngoại hạng Anh
Trực tiếp Leeds 0-1 MU vòng 7 Ngoại hạng Anh: Mbeumo ghi bàn

Trực tiếp bóng đá Brentford - Liverpool: "Chấm hỏi" Barcola (Ngoại hạng Anh) (Hết giờ)
Bảng xếp hạng Ngoại hạng Anh mới nhất: Tốp 3 có bất ngờ, Tottenham đứng dưới đáy
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
La Liga
0 đang diễn ra · 8 đã kết thúc · 10 trận
Barcelona
Barcelona
Athletic ClubKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
2026-27 LALIGA
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 9 | 0 | 0 | 27 | +30 | — |
| 2 | Atlético Madrid | 7 | 1 | 1 | 22 | +11 | — |
| 3 | Real Madrid | 7 | 2 | 0 | 21 | +14 | — |
| 4 | Real Betis | 6 | 2 | 1 | 19 | +2 | — |
| 5 | Real Sociedad | 5 | 3 | 1 | 16 | 0 | — |
| 6 | Sevilla | 4 | 3 | 2 | 14 | -2 | — |
| 7 | Alavés | 3 | 4 | 2 | 11 | +3 | — |
| 8 | Celta Vigo | 2 | 2 | 5 | 11 | +3 | — |
| 9 | Deportivo | 2 | 2 | 5 | 11 | +1 | — |
| 10 | Osasuna | 3 | 4 | 2 | 11 | -8 | — |
| 11 | Athletic Club | 2 | 2 | 3 | 9 | +1 | — |
| 12 | Villarreal | 2 | 4 | 3 | 9 | 0 | — |
| 13 | Espanyol | 2 | 5 | 2 | 8 | -1 | — |
| 14 | Rayo Vallecano | 2 | 3 | 2 | 8 | -5 | — |
| 15 | Getafe | 2 | 4 | 2 | 8 | -6 | — |
| 16 | Racing Santander | 2 | 5 | 2 | 8 | -12 | — |
| 17 | Levante | 1 | 3 | 4 | 7 | -4 | — |
| 18 | Elche | 1 | 4 | 4 | 7 | -6 | — |
| 19 | Valencia | 1 | 5 | 3 | 6 | -9 | — |
| 20 | Málaga | 0 | 5 | 4 | 4 | -12 | — |
T thắng, H hòa, B bại, Đ điểm, HS hiệu số bàn thắng.
Dẫn đầu mùa giải
Vua phá lưới
- 1RaphinhaBarcelona12
- 2Kylian MbappéReal Madrid9
- 3Lamine YamalBarcelona8
- 4Ante BudimirOsasuna7
- 5Yassir ZabiriRacing Santander7
Kiến tạo
- 1Lamine YamalBarcelona6
- 2Javi HernandezEspanyol5
- 3Mariano DíazAlavés4
- 4Anthony GordonBarcelona4
- 5Iñigo VicenteRacing Santander3
Top 5 theo từng hạng mục từ ESPN, tại thời điểm thu thập. Mùa giải và giai đoạn theo dữ liệu của ESPN.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)

Lịch thi đấu vòng 9 La Liga 2026/27 trực tiếp ở đâu, kênh nào?
Số liệu thống kê La Liga 2026/27 - Thông số kỹ thuật BD TBN

Real yêu cầu Chủ tịch La Liga từ chức
Bảng xếp hạng La Liga mới nhất: Barcelona lập kỷ lục ấn tượng
Barcelona bứt phá trên đỉnh La Liga, tạo sức ép lên Real Madrid
Barcelona thắng 9 trận liên tiếp tại La Liga
Barca dẫn đầu La Liga với thành tích toàn thắng
Mbappe lập cú đúp, Real Madrid thắng tưng bừng Sevilla

Mourinho úp mở lý do tẩy chay họp báo ở La Liga
Bảng xếp hạng La Liga 2026/2027 mới nhất
Real công phá bảng xếp hạng La Liga, bám đuổi Barca trước Siêu kinh điển
Top ghi bàn La Liga 2026/2027 vua phá lưới Tây Ban Nha
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
Bundesliga
0 đang diễn ra · 8 đã kết thúc · 8 trận
Bayern Munich
Bayern Munich
Borussia DortmundKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
2026-27 German Bundesliga
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 4 | 0 | 2 | 14 | +17 | — |
| 2 | Borussia Dortmund | 4 | 0 | 2 | 14 | +7 | — |
| 3 | SC Freiburg | 4 | 1 | 1 | 13 | +9 | — |
| 4 | Bayer Leverkusen | 4 | 1 | 1 | 13 | +7 | — |
| 5 | Mainz | 3 | 2 | 1 | 10 | +4 | — |
| 6 | SV Elversberg | 3 | 2 | 1 | 10 | +1 | — |
| 7 | RB Leipzig | 3 | 3 | 0 | 9 | +5 | — |
| 8 | Werder Bremen | 2 | 1 | 3 | 9 | 0 | — |
| 9 | Hamburg SV | 3 | 3 | 0 | 9 | -9 | — |
| 10 | FC Augsburg | 2 | 2 | 2 | 8 | +4 | — |
| 11 | Eintracht Frankfurt | 2 | 2 | 2 | 8 | -6 | — |
| 12 | FC Cologne | 2 | 3 | 1 | 7 | -3 | — |
| 13 | VfB Stuttgart | 2 | 4 | 0 | 6 | -2 | — |
| 14 | TSG Hoffenheim | 2 | 4 | 0 | 6 | -3 | — |
| 15 | Schalke 04 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | — |
| 16 | SC Paderborn 07 | 1 | 3 | 2 | 5 | -4 | — |
| 17 | 1. FC Union Berlin | 1 | 3 | 2 | 5 | -12 | — |
| 18 | Borussia Mönchengladbach | 0 | 6 | 0 | 0 | -12 | — |
T thắng, H hòa, B bại, Đ điểm, HS hiệu số bàn thắng.
Dẫn đầu mùa giải
Vua phá lưới
- 1Niclas FüllkrugWerder Bremen6
- 2Patrik SchickBayer Leverkusen6
- 3Phillip TietzMainz5
- 4Michael OliseBayern Munich5
- 5Younes EbnoutalibEintracht Frankfurt5
Kiến tạo
- 1Harry KaneBayern Munich5
- 2Marco GrüllWerder Bremen4
- 3Matthias GinterSC Freiburg3
- 4Fabian RiederFC Augsburg3
- 5Miguel GutiérrezBayer Leverkusen3
Top 5 theo từng hạng mục từ ESPN, tại thời điểm thu thập. Mùa giải và giai đoạn theo dữ liệu của ESPN.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)

Bất Ổn Thế Mà Hay | Khai Cuộc Bundesliga | Mùa Giải 26/27 | 16/10 #6
Số liệu thống kê Bundesliga 2026/27 - Thông số kỹ thuật BĐ Đức

Full | Bayern Munich vs RB Leipzig | Vòng 6 Bundesliga 2026/27
Full | Hamburg vs Stuttgart | Vòng 6 Bundesliga 2026/27
Full | Bayer Leverkusen vs Freiburg | Vòng 6 Bundesliga 2026/27
Full | Union Berlin vs Dortmund | Vòng 6 Bundesliga 2026/27
Highlights | Monchengladbach vs Hoffenheim | Vòng 6 Bundesliga 2026/27
Highlights | Union Berlin vs Dortmund | Vòng 6 Bundesliga 2026/27
Full | Eintracht Frankfurt vs Cologne | Vòng 6 Bundesliga 2026/27
Highlights | Eintracht Frankfurt vs Cologne | Vòng 6 Bundesliga 2026/27
Highlights | Werder Bremen vs Paderborn | Vòng 6 Bundesliga 2026/27
Highlights | Elversberg vs Augsburg | Vòng 6 Bundesliga 2026/27
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
Serie A
0 đang diễn ra · 7 đã kết thúc · 9 trận
Internazionale
Internazionale
AS RomaKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
2026-2027 Italian Serie A
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internazionale | 6 | 0 | 1 | 19 | +12 | — |
| 2 | Lazio | 6 | 0 | 1 | 19 | +10 | — |
| 3 | AS Roma | 5 | 0 | 2 | 17 | +13 | — |
| 4 | AC Milan | 4 | 0 | 3 | 15 | +7 | — |
| 5 | Como | 4 | 1 | 2 | 14 | +5 | — |
| 6 | Cagliari | 4 | 1 | 1 | 13 | +3 | — |
| 7 | Frosinone | 4 | 2 | 1 | 13 | +4 | — |
| 8 | Juventus | 3 | 2 | 2 | 11 | +1 | — |
| 9 | Napoli | 3 | 3 | 1 | 10 | +3 | — |
| 10 | Atalanta | 3 | 4 | 0 | 9 | -1 | — |
| 11 | Lecce | 3 | 4 | 0 | 9 | -3 | — |
| 12 | Sassuolo | 2 | 3 | 2 | 8 | -2 | — |
| 13 | Torino | 2 | 3 | 1 | 7 | -2 | — |
| 14 | Bologna | 1 | 4 | 2 | 5 | -4 | — |
| 15 | Monza | 1 | 4 | 1 | 4 | -6 | — |
| 16 | Parma | 1 | 4 | 1 | 4 | -6 | — |
| 17 | Udinese | 1 | 5 | 1 | 4 | -7 | — |
| 18 | Genoa | 1 | 5 | 1 | 4 | -8 | — |
| 19 | Fiorentina | 1 | 5 | 1 | 4 | -9 | — |
| 20 | Venezia | 1 | 6 | 0 | 3 | -10 | — |
T thắng, H hòa, B bại, Đ điểm, HS hiệu số bàn thắng.
Dẫn đầu mùa giải
Vua phá lưới
- 1Antonio RaimondoFrosinone7
- 2Donyell MalenAS Roma6
- 3Adrien RabiotAC Milan4
- 4Nikola KrstovicAtalanta4
- 5Daniel MaldiniCagliari4
Kiến tạo
- 1Paulo DybalaAS Roma4
- 2Mattia ZaccagniLazio3
- 3Romano SchmidFrosinone3
- 4Nuno TavaresLazio3
- 5Adrien RabiotAC Milan3
Top 5 theo từng hạng mục từ ESPN, tại thời điểm thu thập. Mùa giải và giai đoạn theo dữ liệu của ESPN.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)
Số liệu thống kê Serie A 2026/27 - Thông số kỹ thuật BĐ Ý

Serie A dần chia tay bóng đá phòng ngự kiểu Italy
Nhận định trận Bologna vs Inter Milan tại Serie A

Nóng rực Serie A: AC Milan thắng nghẹt thở, Juventus thua thảm
Serie A đêm qua: Lazio lập kỷ lục khi hạ Juventus 3-0; Milan thắng nghẹt thở trong trận đấu có 5 bàn
Como của HLV Fabregas vào Top 4 Serie A
Top ghi bàn vua phá lưới bóng đá Italia Serie A mới nhất 2026
Nhận định bóng đá Parma vs Torino tại Serie A
Con trai Robinho ra mắt Serie A
Inter Milan khẳng định sức mạnh, Roma lên nhì bảng ở Serie A
Bologna vs Inter Milan match prediction in Serie A
Amorim vẫn bất bại ở Serie A sau trận thắng nghẹt thở của Milan
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
Ligue 1
0 đang diễn ra · 8 đã kết thúc · 8 trận
Lyon
Stade Rennais
LyonKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
French Ligue 1 2026-27
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 4 | 1 | 2 | 14 | +8 | — |
| 2 | Paris Saint-Germain | 4 | 1 | 2 | 14 | +5 | — |
| 3 | Paris FC | 4 | 1 | 2 | 14 | +5 | — |
| 4 | Lille | 4 | 1 | 2 | 14 | +5 | — |
| 5 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 14 | +4 | — |
| 6 | Stade Rennais | 4 | 2 | 1 | 13 | +1 | — |
| 7 | Lorient | 3 | 2 | 2 | 11 | +1 | — |
| 8 | Lens | 3 | 3 | 1 | 10 | +3 | — |
| 9 | Marseille | 3 | 4 | 0 | 9 | +4 | — |
| 10 | Brest | 2 | 2 | 3 | 9 | +3 | — |
| 11 | Toulouse | 2 | 2 | 3 | 9 | +1 | — |
| 12 | AJ Auxerre | 3 | 4 | 0 | 9 | -6 | — |
| 13 | Nice | 2 | 3 | 2 | 8 | -3 | — |
| 14 | Strasbourg | 2 | 4 | 1 | 7 | -3 | — |
| 15 | Angers | 2 | 4 | 1 | 7 | -6 | — |
| 16 | Le Mans | 1 | 3 | 3 | 6 | -5 | — |
| 17 | Troyes | 1 | 5 | 1 | 4 | -11 | — |
| 18 | Le Havre AC | 0 | 5 | 2 | 2 | -6 | — |
T thắng, H hòa, B bại, Đ điểm, HS hiệu số bàn thắng.
Dẫn đầu mùa giải
Vua phá lưới
- 1Esteban LepaulStade Rennais7
- 2Lassine SinayokoParis FC6
- 3Amine GouiriMarseille5
- 4Casper TengstedtToulouse5
- 5Louis MafoutaLe Mans4
Kiến tạo
- 1Florian ThauvinLens6
- 2Cristian Cásseres Jr.Toulouse5
- 3Zachary AthekameLyon3
- 4Aleksandr GolovinAS Monaco3
- 5Lassine SinayokoParis FC3
Top 5 theo từng hạng mục từ ESPN, tại thời điểm thu thập. Mùa giải và giai đoạn theo dữ liệu của ESPN.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)

Nghịch lý Ligue 1 trong thành công của PSG
Nhận định trận Strasbourg vs PSG tại Ligue 1
Số liệu thống kê Ligue 1 2026/27 - Thông số kỹ thuật BĐ Pháp

Ligue 1: Toulouse ghi 3 bàn trong hiệp hai, đánh bại Le Mans

Lịch thi đấu vòng 7 Ligue 1 2026/27, xem trực tiếp ở đâu, kênh nào?
Lịch thi đấu Ligue 1 CHDC Congo 2026–2027 mới nhất
Video bóng đá Strasbourg - PSG: "Vua châu Âu" bùng nổ từ phút 77 (Ligue 1)
Điểm báo | Vì sao Ligue 1 rơi khỏi top 5 giải VĐQG châu Âu
Đội hình tiêu biểu Ligue 1 vòng 6: Brest vượt mặt PSG
Top ghi bàn bóng đá Pháp 2026/2027 Vua phá lưới Ligue 1
VTV Sports News 20h| 18/3/2024 | Huyền thoại Ligue 1 ngày xưa
Paris Saint Germain 2–3 Nice — Vòng 5 Ligue 1 - 16/9/2023
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
UEFA Champions League
0 đang diễn ra · 0 đã kết thúc · 18 trận
Paris Saint-Germain
Paris Saint-Germain
VfB StuttgartKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
League Phase
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint-Germain | 2 | 0 | 0 | 6 | +7 | — |
| 2 | Barcelona | 2 | 0 | 0 | 6 | +7 | — |
| 3 | Aston Villa | 2 | 0 | 0 | 6 | +7 | — |
| 4 | VfB Stuttgart | 2 | 0 | 0 | 6 | +5 | — |
| 5 | Liverpool | 2 | 0 | 0 | 6 | +4 | — |
| 6 | Sporting CP | 2 | 0 | 0 | 6 | +4 | — |
| 7 | Arsenal | 2 | 0 | 0 | 6 | +4 | — |
| 8 | Real Madrid | 2 | 0 | 0 | 6 | +2 | — |
| 9 | Real Betis | 2 | 0 | 0 | 6 | +2 | — |
| 10 | Bayern Munich | 1 | 0 | 1 | 4 | +5 | — |
| 11 | Shakhtar Donetsk | 1 | 0 | 1 | 4 | +2 | — |
| 12 | Como | 1 | 1 | 0 | 3 | +2 | — |
| 13 | Manchester United | 1 | 1 | 0 | 3 | +2 | — |
| 14 | Villarreal | 1 | 1 | 0 | 3 | +1 | — |
| 15 | Atlético Madrid | 1 | 1 | 0 | 3 | +1 | — |
| 16 | Club Brugge | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | — |
| 17 | Manchester City | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | — |
| 18 | Borussia Dortmund | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | — |
| 19 | Lens | 1 | 1 | 0 | 3 | -1 | — |
| 20 | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 3 | -1 | — |
| 21 | RB Leipzig | 1 | 1 | 0 | 3 | -2 | — |
| 22 | Sabah FK | 1 | 1 | 0 | 3 | -2 | — |
| 23 | Feyenoord Rotterdam | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | — |
| 24 | Bodo/Glimt | 1 | 1 | 0 | 3 | -4 | — |
| 25 | AS Roma | 0 | 1 | 1 | 1 | -1 | — |
| 26 | PSV Eindhoven | 0 | 1 | 1 | 1 | -1 | — |
| 27 | Viking FK | 0 | 1 | 1 | 1 | -2 | — |
| 28 | Fenerbahce | 0 | 1 | 1 | 1 | -6 | — |
| 29 | Internazionale | 0 | 2 | 0 | 0 | -2 | — |
| 30 | FC Porto | 0 | 2 | 0 | 0 | -3 | — |
| 31 | Slavia Prague | 0 | 2 | 0 | 0 | -3 | — |
| 32 | Napoli | 0 | 2 | 0 | 0 | -3 | — |
| 33 | LASK Linz | 0 | 2 | 0 | 0 | -4 | — |
| 34 | Lille | 0 | 2 | 0 | 0 | -4 | — |
| 35 | Galatasaray | 0 | 2 | 0 | 0 | -5 | — |
| 36 | Slovan Bratislava | 0 | 2 | 0 | 0 | -8 | — |
T thắng, H hòa, B bại, Đ điểm, HS hiệu số bàn thắng.
Dẫn đầu mùa giải
Vua phá lưới
- 1Erling HaalandManchester City4
- 2Nicolo TresoldiClub Brugge4
- 3Ermedin DemirovicVfB Stuttgart4
- 4Harry KaneBayern Munich3
- 5Nicolas JacksonAston Villa3
Kiến tạo
- 1Lamine YamalBarcelona4
- 2Ousmane DembéléParis Saint-Germain3
- 3Yvan DibangoLASK Linz3
- 4Nico PazComo2
- 5Deniz UndavVfB Stuttgart2
Top 5 theo từng hạng mục từ ESPN, tại thời điểm thu thập. Mùa giải và giai đoạn theo dữ liệu của ESPN.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)

Lịch thi đấu Champions League 2026/27 mới nhất
Kết quả thi đấu bóng đá Cúp C1 - Champions League 2026/2027 mới nhất

Bảng xếp hạng UEFA Champions League: 9 đội toàn thắng, Man United trong nhóm đá play-off

Highlights | Galatasaray vs Barcelona | UEFA Champions League 2026/27
Bảng xếp hạng Champions League 2026/27 mới nhất: PSG vượt mặc Barca
Highlights | AS Roma vs Real Madrid | UEFA Champions League 2026/27
Full | Galatasaray vs Barcelona | UEFA Champions League 2026/27
Full | Viking vs Bayern Munich | UEFA Champions League 2026/27
Full | Man City vs Paris SG | UEFA Champions League 2026/27
Highlights | Arsenal vs Lille | UEFA Champions League 2026/27
Full | LASK vs Liverpool | UEFA Champions League 2026/27
Highlights | LASK vs Liverpool | UEFA Champions League 2026/27
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
K League 1
0 đang diễn ra · 6 đã kết thúc · 12 trận
FC Seoul
FC Seoul
FC SeoulKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
K League 1
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Seoul | 20 | 6 | 6 | 66 | +32 | DWLWL |
| 2 | Ulsan HD | 15 | 12 | 5 | 50 | +5 | WLLWW |
| 3 | Jeonbuk Hyundai | 12 | 9 | 11 | 47 | +10 | WLDLD |
| 4 | Gangwon FC | 11 | 7 | 14 | 47 | +10 | DWDLD |
| 5 | Daejeon Hana Citizen | 12 | 10 | 10 | 46 | +11 | WWDDW |
| 6 | Jeju SK | 12 | 10 | 10 | 46 | +4 | LLWDW |
| 7 | Incheon United | 11 | 11 | 10 | 43 | +6 | DWDDL |
| 8 | FC Anyang | 10 | 10 | 12 | 42 | -8 | DWWDL |
| 9 | Pohang Steelers | 11 | 13 | 8 | 41 | -9 | DLWDD |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 5 | 8 | 19 | 34 | -7 | DLWDD |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 7 | 14 | 11 | 32 | -12 | LLLDL |
| 12 | Gwangju FC | 2 | 18 | 12 | 18 | -42 | LWDDL |
T thắng, H hòa, B bại, Đ điểm, HS hiệu số bàn thắng.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)
U.17 Việt Nam đá 5 trận giao hữu trước World Cup
Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 17/10: Trực tiếp Thanh Hóa vs Nam Định, Hà Tĩnh vs SLNA

K-League 1 Gangwon thua sốc trước Phnom Penh của Campuchia ở trận đấu sân nhà... Rơi vào tình trạng 2 trận không thắng

Lịch sử đối đầu Cheongju vs Seongnam FC: 12 trận, hai đội cùng thắng 3
Trực tiếp bóng đá Thanh Hóa vs Nam Định VLeague hôm nay
Thống Kê FC Seoul và Gimcheon Sangmu ngày 18-10-2026
Nhận định Jeonbuk vs Jeju SK: Bài toán chống phản công, 12h00 ngày 18/10/2026
Nhận định trước Vòng 3 LPBank V.League 1-2026/27: CLB Hà Nội và cơ hội giành 3 điểm
[Công bố chính thức] 'Hai bàn hai kiến tạo - Biểu hiện mạnh mẽ→Chiến thắng sau 29 trận' Ba Lua của Gwangju, được chọn là MVP vòng 31R
Lịch thi đấu bóng đá hôm nay 18/10: Trực tiếp CAHN vs Hà Nội FC, Leeds vs MU
Thống Kê Gangwon FC và Incheon United ngày 18-10-2026
Bryan Ly lấn lướt Williams Minh Hoàng, Khoa Ngô tại V.League 2026
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Lịch thi đấu, kết quả và bảng xếp hạng của các giải Hàn Quốc và Nhật Bản lấy từ dữ liệu công khai của Naver Sports và hiển thị thời điểm thu thập. Ngoài Hàn Quốc, tên đội dùng tiếng Anh. Trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ nằm trong trình duyệt này.
MLB
0 đang diễn ra · 2 đã kết thúc · 4 trận
Milwaukee Brewers
Chicago Cubs
Los Angeles DodgersKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
American League
Xếp theo tỷ lệ thắng. Khi bằng nhau, giữ nguyên thứ tự do ESPN cung cấp.
| # | Đội | T | B | GB | % thắng | Chênh | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rays | 98 | 64 | - | .605 | +86 | L1 |
| 2 | New York Yankees | 93 | 68 | 4.5 | .578 | +138 | W1 |
| 3 | Boston Red Sox | 87 | 75 | 11 | .537 | +78 | L1 |
| 4 | Cleveland Guardians | 85 | 77 | 13 | .525 | +11 | L1 |
| 5 | Chicago White Sox | 84 | 78 | 14 | .519 | +56 | W1 |
| 6 | Houston Astros | 81 | 81 | 17 | .500 | -32 | W2 |
| 7 | Texas Rangers | 80 | 82 | 18 | .494 | -46 | L1 |
| 8 | Baltimore Orioles | 79 | 82 | 18.5 | .491 | -21 | L1 |
| 9 | Toronto Blue Jays | 79 | 83 | 19 | .488 | -46 | W1 |
| 10 | Minnesota Twins | 77 | 85 | 21 | .475 | -58 | W1 |
| 11 | Detroit Tigers | 76 | 86 | 22 | .469 | +71 | L1 |
| 12 | Seattle Mariners | 76 | 86 | 22 | .469 | -58 | W2 |
| 13 | Kansas City Royals | 69 | 93 | 29 | .426 | -120 | W1 |
| 14 | Athletics | 64 | 98 | 34 | .395 | -238 | L2 |
| 15 | Los Angeles Angels | 62 | 100 | 36 | .383 | -97 | L2 |
T thắng, B bại, GB số trận kém đội dẫn đầu, % thắng tỷ lệ thắng, Chênh điểm hoặc số lần ghi điểm trừ số bị ghi.
National League
Xếp theo tỷ lệ thắng. Khi bằng nhau, giữ nguyên thứ tự do ESPN cung cấp.
| # | Đội | T | B | GB | % thắng | Chênh | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Milwaukee Brewers | 103 | 59 | - | .636 | +214 | W5 |
| 2 | Los Angeles Dodgers | 100 | 62 | 3 | .617 | +201 | W3 |
| 3 | Atlanta Braves | 94 | 68 | 9 | .580 | +116 | L1 |
| 4 | San Diego Padres | 91 | 71 | 12 | .562 | +41 | W2 |
| 5 | Chicago Cubs | 89 | 73 | 14 | .549 | +147 | W1 |
| 6 | Philadelphia Phillies | 88 | 74 | 15 | .543 | +15 | W1 |
| 7 | Arizona Diamondbacks | 86 | 76 | 17 | .531 | +9 | L2 |
| 8 | Pittsburgh Pirates | 82 | 80 | 21 | .506 | +28 | W1 |
| 9 | Miami Marlins | 80 | 82 | 23 | .494 | +3 | W1 |
| 10 | St. Louis Cardinals | 77 | 85 | 26 | .475 | -29 | L4 |
| 11 | Washington Nationals | 77 | 85 | 26 | .475 | +6 | W1 |
| 12 | Cincinnati Reds | 75 | 87 | 28 | .463 | -160 | L1 |
| 13 | New York Mets | 74 | 88 | 29 | .457 | -32 | L1 |
| 14 | San Francisco Giants | 65 | 97 | 38 | .401 | -91 | L5 |
| 15 | Colorado Rockies | 58 | 104 | 45 | .358 | -192 | L1 |
T thắng, B bại, GB số trận kém đội dẫn đầu, % thắng tỷ lệ thắng, Chênh điểm hoặc số lần ghi điểm trừ số bị ghi.
Dẫn đầu mùa giải
Tỷ lệ đánh bóng
- 1Yordan AlvarezHouston Astros.316
- 2Gabriel MorenoArizona Diamondbacks.311
- 3Luis ArraezPhiladelphia Phillies.310
- 4Chandler SimpsonTampa Bay Rays.306
- 5Otto LopezMiami Marlins.305
Home run
- 1Kyle SchwarberPhiladelphia Phillies45
- 2Pete Crow-ArmstrongChicago Cubs45
- 3Pete AlonsoBaltimore Orioles43
- 4Yordan AlvarezHouston Astros42
- 5Junior CamineroTampa Bay Rays42
RBI
- 1Alec BurlesonSt. Louis Cardinals116
- 2Pete AlonsoBaltimore Orioles113
- 3Sal StewartCincinnati Reds111
- 4Pete Crow-ArmstrongChicago Cubs107
- 5Yordan AlvarezHouston Astros106
ERA
- 1Jacob MisiorowskiMilwaukee Brewers1.8
- 2Cam SchlittlerNew York Yankees1.95
- 3Chris SaleAtlanta Braves2.16
- 4Dylan CeaseToronto Blue Jays2.4
- 5Yoshinobu YamamotoLos Angeles Dodgers2.53
Strikeout
- 1Jacob MisiorowskiMilwaukee Brewers252
- 2Gavin WilliamsCleveland Guardians248
- 3Dylan CeaseToronto Blue Jays239
- 4Cam SchlittlerNew York Yankees239
- 5Cristopher SanchezPhiladelphia Phillies231
Top 5 theo từng hạng mục từ ESPN, tại thời điểm thu thập. Mùa giải và giai đoạn theo dữ liệu của ESPN.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)

Sa sút phong độ, siêu sao MLB Ohtani bị đẩy xuống cuối đội hình đánh bóng

[★Baseball] Vua thắng MLB KARA Scó, 84 bóng hoàn hảo đa năng! Uy thế của tay ném 112 thắng Nhà vô địch thắng MLB mùa này đã xuất hiện. Người đó là Clayton Kershaw của Los Angeles Dodgers. Kershaw đã giành chiến thắng 12-0 trước Tampa Bay
Mỗi trận đấu là một ngày hội gia đình
Los Angeles Dodgers 4 - 6 Milwaukee Brewers: Kết quả trận đấu, số liệu thống kê, đội hình & lịch sử đối đầu
Milwaukee Brewers loại Dodgers, trở lại World Series sau 44 năm

[ảnh] KARA Sco 'Tiếng gầm MLB sau lâu lâu'
Baltimore Orioles v New York Mets: tỷ số trực tiếp, đội hình & lịch sử đối đầu
'Sốc' Vua mùa thu Yamamoto sụp đổ, Dodgers 'Chưa tới World Series mà' 0 thắng 2 thua khởi đầu... Tín hiệu cảnh báo 3 lần vô địch World Series bật sáng [MLB]
Choo Shin-soo, huyền thoại bóng chày Hàn Quốc, sẽ xuất hiện làm cầu thủ ném bóng khai mạc tại giải đấu mùa thu MLB! Choo Shin-soo, người được Mỹ công nhận, sẽ xuất hiện ở trận thứ năm ALCS... Sau 14 năm, Cleveland vẫn nhớ đến anh.
Mathys Erhard 2 - 0 Leo Raquillet: Kết quả trận đấu, số liệu thống kê, đội hình & lịch sử đối đầu
"Dừng quảng cáo khiêu dâm khi xem bóng chày! Tôi sợ xem cùng con trai" - Tiền vệ ngoài của Dodgers lên tiếng
"Nếu là Ohtani... sẽ bùng cháy lòng phục thù! Viết lại lịch sử với 70 home run và ERA 0 điểm" - Nhà phân tích Mỹ tự tin sớm
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
KBO League
0 đang diễn ra · 3 đã kết thúc · 6 trận
KT Wiz
KT Wiz
Doosan BearsKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
KBO League
Xếp theo tỷ lệ thắng. Khi bằng nhau, giữ nguyên thứ tự do ESPN cung cấp.
| # | Đội | T | B | GB | % thắng | Chênh | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KT Wiz | 90 | 49 | - | .647 | +176 | W10 |
| 2 | Samsung Lions | 83 | 58 | 8 | .589 | +137 | L4 |
| 3 | KIA Tigers | 79 | 63 | 12.5 | .556 | +105 | W1 |
| 4 | LG Twins | 78 | 65 | 14 | .545 | -3 | L1 |
| 5 | Doosan Bears | 73 | 66 | 17 | .525 | +58 | L2 |
| 6 | SSG Landers | 65 | 74 | 25 | .468 | -91 | L1 |
| 7 | Lotte Giants | 64 | 77 | 27 | .454 | -63 | W2 |
| 8 | NC Dinos | 64 | 78 | 27.5 | .451 | -53 | W1 |
| 9 | Hanwha Eagles | 57 | 83 | 33.5 | .407 | -14 | L2 |
| 10 | Kiwoom Heroes | 50 | 90 | 40.5 | .357 | -252 | W1 |
T thắng, B bại, GB số trận kém đội dẫn đầu, % thắng tỷ lệ thắng, Chênh điểm hoặc số lần ghi điểm trừ số bị ghi.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)

[Chính thức] KBO công bố 79 ứng viên Giải Cầu vàng 2026! KT, Samsung, LG mỗi đội 10 người nhiều nhất → Hanwha xuất sắc ở 'tất cả các vị trí'

'Vua đánh bóng 2 danh hiệu' Kim Do-young VS Kwak Bin, hay 'Tân kỷ lục tối đa hits' Victor Reyes? Công bố ứng cử viên KBO MVP... Công bố ứng cử viên Tân binh - Giải thưởng Huấn luyện viên

'Bán hết→Bán hết→Bán hết→Đã 38 trận' Bóng chày mùa thu KBO thịnh hành điên cuồng! Trận derby Jamsil LG-Doosan 23.650 ghế kín chỗ [WC1 hiện trường]
KBO tiến hành chuẩn hóa hệ thống chứng thực sân vận động... phát triển hướng dẫn sử dụng cho xây dựng mới và cải tạo
'Cuối cùng rồi' Doosan-LG công bố đội hình xuất phát, 'Hong Chang-gi-Park Hae-min-Austin vs Park Chan-ho-Ahn Jae-seok-Severino' cuộc đối đầu số mệnh 1 và 2·3 [WC1 hiện trường]
Choi Hyung-woo-Ryu Hyun-jin-Kang Min-ho chứng minh rằng tuổi chỉ là con số, khi liên tục lập các kỷ lục "lần đầu tiên và cao tuổi nhất"
[Công bố chính thức] 'Từ 1,2 tỷ won → 3,4 tỷ won' Huấn luyện viên Lee Kang-chul, tái ký hợp đồng 3 năm → Giá trị cầu thủ cũng tăng gấp 3 lần! 11 năm đồng hành với KT... Đối xử tốt nhất trong lịch sử KBO
LG cuối cùng đã có "đông đảo quân hỗ trợ" trở lại và sẽ lại có thêm ngày mai (18 ngày)! "Từ Son Ju-young phó PO2 trở đi là có thể, Oh Ji-hwan được đánh giá là ổn trong phần tập luyện" [Hiện trường PO1]
'Điều này có thể xảy ra' - Kịch bản tồi tệ nhất mà Samsung ở vị trí thứ 2 không mong muốn, KIA thắng 2 trận liên tiếp với 'PO còn -1 thắng', LG Lý Tái Nguyên khóc nức nở trong phòng huấn luyện - Chuyện gì đã xảy ra? [Bình luận trực tiếp vòng PO2]
'Vượt qua khủng hoảng bằng siêu bắt' Doosan Kim Min-seok, nhận giải Caps Play tháng cuối cùng mùa giải năm nay
KIA 'Cây tay ném này' giá trị tăng vọt→Nhưng tại sao ban lãnh đạo lại nói "Xin lỗi, xin lỗi" [Hiện trường Bán kết 2]
'Hoàn bộ + Hoàn trận ERA 1.21' Avila VS 'Chỉ số đánh bóng 0.413' Choi Won-jun VS '14 home run' Hilliard, Bầu chọn MVP KBO tháng 9-10 bắt đầu
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Lịch thi đấu, kết quả và bảng xếp hạng của các giải Hàn Quốc và Nhật Bản lấy từ dữ liệu công khai của Naver Sports và hiển thị thời điểm thu thập. Ngoài Hàn Quốc, tên đội dùng tiếng Anh. Trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ nằm trong trình duyệt này.
NPB (Japan)
0 đang diễn ra · 7 đã kết thúc · 9 trận
Fukuoka SoftBank Hawks
Fukuoka SoftBank Hawks
Hanshin TigersKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
Central League
Xếp theo tỷ lệ thắng. Khi bằng nhau, giữ nguyên thứ tự do ESPN cung cấp.
| # | Đội | T | B | GB | % thắng | Chênh | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hanshin Tigers | 79 | 62 | - | .560 | +79 | L1 |
| 2 | Yomiuri Giants | 76 | 64 | 2.5 | .543 | +42 | L2 |
| 3 | Yokohama DeNA BayStars | 71 | 69 | 7.5 | .507 | +45 | W2 |
| 4 | Hiroshima Carp | 61 | 78 | 17 | .439 | -89 | L2 |
| 5 | Yakult Swallows | 61 | 80 | 18 | .433 | -119 | W1 |
| 6 | Chunichi Dragons | 60 | 81 | 19 | .426 | -16 | W1 |
T thắng, B bại, GB số trận kém đội dẫn đầu, % thắng tỷ lệ thắng, Chênh điểm hoặc số lần ghi điểm trừ số bị ghi.
Pacific League
Xếp theo tỷ lệ thắng. Khi bằng nhau, giữ nguyên thứ tự do ESPN cung cấp.
| # | Đội | T | B | GB | % thắng | Chênh | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fukuoka SoftBank Hawks | 91 | 49 | - | .650 | +255 | L2 |
| 2 | Seibu Lions | 79 | 60 | 11.5 | .568 | +39 | W3 |
| 3 | Nippon-Ham Fighters | 78 | 62 | 13 | .557 | +62 | W2 |
| 4 | Orix Buffaloes | 65 | 76 | 26.5 | .461 | -122 | L5 |
| 5 | Chiba Lotte Marines | 63 | 77 | 28 | .450 | -94 | L2 |
| 6 | Rakuten Eagles | 58 | 84 | 34 | .408 | -82 | W1 |
T thắng, B bại, GB số trận kém đội dẫn đầu, % thắng tỷ lệ thắng, Chênh điểm hoặc số lần ghi điểm trừ số bị ghi.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Lịch thi đấu, kết quả và bảng xếp hạng của các giải Hàn Quốc và Nhật Bản lấy từ dữ liệu công khai của Naver Sports và hiển thị thời điểm thu thập. Ngoài Hàn Quốc, tên đội dùng tiếng Anh. Trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ nằm trong trình duyệt này.
NBA
0 đang diễn ra · 0 đã kết thúc · 16 trận
Boston Celtics
Miami Heat
Portland Trail BlazersKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
Eastern Conference
Xếp theo tỷ lệ thắng. Khi bằng nhau, giữ nguyên thứ tự do ESPN cung cấp.
| # | Đội | T | B | GB | % thắng | Chênh | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boston Celtics | 4 | 0 | - | 1.000 | +75 | W4 |
| 2 | Atlanta Hawks | 4 | 1 | 0.5 | .800 | +27 | W4 |
| 3 | Detroit Pistons | 3 | 1 | 1 | .750 | +22 | W2 |
| 4 | Brooklyn Nets | 3 | 1 | 1 | .750 | +33 | L1 |
| 5 | Orlando Magic | 3 | 1 | 1 | .750 | +27 | W2 |
| 6 | Chicago Bulls | 3 | 2 | 1.5 | .600 | +36 | W2 |
| 7 | Miami Heat | 3 | 2 | 1.5 | .600 | +28 | L1 |
| 8 | Washington Wizards | 2 | 2 | 2 | .500 | -2 | L2 |
| 9 | Milwaukee Bucks | 2 | 3 | 2.5 | .400 | -52 | W1 |
| 10 | Toronto Raptors | 2 | 3 | 2.5 | .400 | +28 | L2 |
| 11 | Cleveland Cavaliers | 1 | 2 | 2.5 | .333 | -13 | L1 |
| 12 | Charlotte Hornets | 1 | 3 | 3 | .250 | -58 | L2 |
| 13 | Philadelphia 76ers | 1 | 3 | 3 | .250 | -26 | L3 |
| 14 | Indiana Pacers | 1 | 3 | 3 | .250 | +6 | L3 |
| 15 | New York Knicks | 1 | 4 | 3.5 | .200 | -91 | W1 |
T thắng, B bại, GB số trận kém đội dẫn đầu, % thắng tỷ lệ thắng, Chênh điểm hoặc số lần ghi điểm trừ số bị ghi.
Western Conference
Xếp theo tỷ lệ thắng. Khi bằng nhau, giữ nguyên thứ tự do ESPN cung cấp.
| # | Đội | T | B | GB | % thắng | Chênh | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Memphis Grizzlies | 3 | 1 | - | .750 | +27 | W2 |
| 2 | New Orleans Pelicans | 3 | 1 | - | .750 | +1 | W2 |
| 3 | Utah Jazz | 3 | 1 | - | .750 | +14 | W2 |
| 4 | Portland Trail Blazers | 3 | 1 | - | .750 | +60 | L1 |
| 5 | LA Clippers | 2 | 1 | 0.5 | .667 | +7 | W1 |
| 6 | Houston Rockets | 2 | 1 | 0.5 | .667 | +28 | W1 |
| 7 | Golden State Warriors | 4 | 2 | - | .667 | +45 | W3 |
| 8 | Denver Nuggets | 3 | 2 | 0.5 | .600 | +7 | W1 |
| 9 | Minnesota Timberwolves | 3 | 3 | 1 | .500 | -12 | L2 |
| 10 | San Antonio Spurs | 2 | 3 | 1.5 | .400 | +28 | W2 |
| 11 | Los Angeles Lakers | 2 | 3 | 1.5 | .400 | -25 | L2 |
| 12 | Dallas Mavericks | 1 | 3 | 2 | .250 | -29 | L2 |
| 13 | Phoenix Suns | 1 | 4 | 2.5 | .200 | -28 | L2 |
| 14 | Oklahoma City Thunder | 1 | 4 | 2.5 | .200 | -36 | L1 |
| 15 | Sacramento Kings | 0 | 5 | 3.5 | .000 | -74 | L5 |
T thắng, B bại, GB số trận kém đội dẫn đầu, % thắng tỷ lệ thắng, Chênh điểm hoặc số lần ghi điểm trừ số bị ghi.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)
Các ngôi sao bóng rổ NBA gây "cơn sốt" cho người hâm mộ Macau
Nestlé và NBA hợp tác toàn cầu, phát triển bóng rổ trẻ
Nikola Jokic lập kỷ lục ấn tượng tại NBA

Nestlé và NBA hợp tác toàn cầu thúc đẩy phong trào bóng rổ
NBA basketball stars cause a sensation among Macau fans.
NBA | Nikola Jokic tiếp tục tỏa sáng trong chiến thắng của Denver Nuggets
Nestlé and the NBA are partnering globally to develop youth basketball.
Các đội bóng NBA chuẩn bị cho mùa giải mới 2023 - 2024
NBA Paris Game 2024 mang lại kết quả tích cực
NBA | Phoenix Suns ngược dòng giành chiến thắng trên sân nhà trước Milwaukee Bucks
Sự sa sút đáng báo động của Golden State Warriors
Mở cửa bảo tàng bóng rổ Lebron James
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
United Rugby Championship
0 đang diễn ra · 0 đã kết thúc · 8 trận
Edinburgh
Bulls
EdinburghKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
United Rugby Championship
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Edinburgh | 3 | 0 | 0 | 14 | +26 | - |
| 2 | Glasgow Warriors | 2 | 0 | 1 | 13 | +23 | - |
| 3 | Bulls | 2 | 1 | 0 | 11 | +72 | - |
| 4 | Stormers | 2 | 1 | 0 | 11 | +27 | - |
| 5 | Sharks | 2 | 1 | 0 | 10 | +6 | - |
| 6 | Cardiff Blues | 2 | 1 | 0 | 9 | -5 | - |
| 7 | Lions | 2 | 1 | 0 | 9 | -25 | - |
| 8 | Dragons | 1 | 1 | 1 | 9 | +5 | - |
| 9 | Munster | 1 | 1 | 1 | 9 | -2 | - |
| 10 | Leinster | 1 | 2 | 0 | 8 | +17 | - |
| 11 | Ulster | 0 | 1 | 2 | 8 | -5 | - |
| 12 | Scarlets | 1 | 2 | 0 | 7 | -17 | - |
| 13 | Ospreys | 1 | 2 | 0 | 6 | -26 | - |
| 14 | Connacht | 1 | 2 | 0 | 5 | -28 | - |
| 15 | Benetton Treviso | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | - |
| 16 | Zebre | 0 | 3 | 0 | 1 | -64 | - |
W thắng, D hòa, L thua, Pts điểm giải đấu (gồm điểm thưởng), GD hiệu số điểm ghi được trừ điểm bị ghi.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
Premiership Rugby
0 đang diễn ra · 2 đã kết thúc · 7 trận
Gloucester Rugby
Northampton Saints
Gloucester RugbyKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
Gallagher Premiership
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gloucester Rugby | 2 | 1 | 0 | 12 | +62 | - |
| 2 | Northampton Saints | 2 | 1 | 0 | 11 | +41 | - |
| 3 | Saracens | 2 | 1 | 0 | 11 | +21 | - |
| 4 | Leicester Tigers | 2 | 1 | 0 | 11 | +10 | - |
| 5 | Bath Rugby | 2 | 1 | 0 | 11 | -1 | - |
| 6 | Bristol Rugby | 2 | 1 | 0 | 10 | +2 | - |
| 7 | Sale Sharks | 2 | 1 | 0 | 9 | -2 | - |
| 8 | Exeter Chiefs | 1 | 2 | 0 | 8 | -21 | - |
| 9 | Newcastle Falcons | 0 | 3 | 0 | 4 | -44 | - |
| 10 | Harlequins | 0 | 3 | 0 | 2 | -68 | - |
W thắng, D hòa, L thua, Pts điểm giải đấu (gồm điểm thưởng), GD hiệu số điểm ghi được trừ điểm bị ghi.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
Top 14
0 đang diễn ra · 1 đã kết thúc · 8 trận
Stade Toulousain
Racing 92
Stade ToulousainKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
Top 14
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Toulousain | 17 | 8 | 1 | 81 | +208 | - |
| 2 | La Rochelle | 17 | 9 | 0 | 78 | +194 | - |
| 3 | Lyon | 14 | 11 | 1 | 67 | +62 | - |
| 4 | Stade Francais Paris | 13 | 11 | 2 | 67 | +136 | - |
| 5 | Racing 92 | 14 | 11 | 1 | 66 | +50 | - |
| 6 | Bordeaux Begles | 13 | 12 | 1 | 63 | +75 | - |
| 7 | Toulon | 14 | 12 | 0 | 61 | +32 | - |
| 8 | Bayonne | 13 | 12 | 1 | 58 | -67 | - |
| 9 | Castres Olympique | 13 | 12 | 1 | 57 | -103 | - |
| 10 | Clermont Auvergne | 11 | 14 | 1 | 56 | -39 | - |
| 11 | Montpellier Herault | 11 | 15 | 0 | 54 | +7 | - |
| 12 | Pau | 10 | 15 | 1 | 52 | -43 | - |
| 13 | Perpignan | 10 | 16 | 0 | 43 | -221 | - |
| 14 | Brive | 7 | 19 | 0 | 36 | -291 | - |
W thắng, D hòa, L thua, Pts điểm giải đấu (gồm điểm thưởng), GD hiệu số điểm ghi được trừ điểm bị ghi.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
Six Nations
0 đang diễn ra · 3 đã kết thúc · 3 trận
France
France
IrelandKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
Six Nations
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 4 | 1 | 0 | 21 | +81 | - |
| 2 | Ireland | 4 | 1 | 0 | 19 | +38 | - |
| 3 | Scotland | 3 | 2 | 0 | 16 | -1 | - |
| 4 | Italy | 2 | 3 | 0 | 9 | -38 | - |
| 5 | England | 1 | 4 | 0 | 8 | +2 | - |
| 6 | Wales | 1 | 4 | 0 | 6 | -82 | - |
W thắng, D hòa, L thua, Pts điểm giải đấu (gồm điểm thưởng), GD hiệu số điểm ghi được trừ điểm bị ghi.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.
Super Rugby Pacific
0 đang diễn ra · 0 đã kết thúc · 3 trận
Hurricanes
Hurricanes
HurricanesKhông có trận nào phù hợp với bộ lọc. Hãy đổi bộ lọc ngày hoặc trạng thái.
Giờ hiển thị theo múi giờ của bạn. Chọn ngôi sao để lưu trận đấu. Chọn một trận để xem chi tiết và đưa ra dự đoán của bạn.
Super Rugby Pacific
| # | Đội | T | B | H | Đ | HS | Chuỗi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hurricanes | 11 | 3 | 0 | 55 | +264 | - |
| 2 | Chiefs | 11 | 3 | 0 | 51 | +190 | - |
| 3 | Crusaders | 8 | 6 | 0 | 41 | +100 | - |
| 4 | Blues | 8 | 6 | 0 | 38 | +44 | - |
| 5 | Queensland Reds | 8 | 6 | 0 | 37 | -22 | - |
| 6 | Brumbies | 7 | 7 | 0 | 34 | +29 | - |
| 7 | Western Force | 7 | 7 | 0 | 30 | -25 | - |
| 8 | New South Wales Waratahs | 5 | 9 | 0 | 28 | -49 | - |
| 9 | Highlanders | 5 | 9 | 0 | 24 | -97 | - |
| 10 | Fijian Drua | 5 | 9 | 0 | 21 | -143 | - |
| 11 | Moana Pasifika | 2 | 12 | 0 | 9 | -291 | - |
W thắng, D hòa, L thua, Pts điểm giải đấu (gồm điểm thưởng), GD hiệu số điểm ghi được trừ điểm bị ghi.
So sánh hai đội (thành tích mùa giải)
Về dữ liệu này · thu thập lúc
Dữ liệu lấy từ nguồn cấp công khai của ESPN và hiển thị thời điểm thu thập. Các trận đấu gồm vài ngày gần đây, vài ngày sắp tới và danh sách trận mặc định của ESPN, nên có thể không có đủ mọi trận. Chỉ số cầu thủ và bảng xếp hạng có thể thuộc các giai đoạn khác nhau. Các trận đã lưu và dự đoán của bạn chỉ được lưu trong trình duyệt này.



















Chelsea
Liverpool
Brentford
Leeds United
Everton
Hull City
Ipswich Town
Newcastle United
Aston Villa
Manchester United
Crystal Palace
AFC Bournemouth
Coventry City
Fulham
Nottingham Forest
Sunderland
Tottenham Hotspur
Atlético Madrid
Real Madrid
Real Betis
Real Sociedad
Sevilla
Alavés
Celta Vigo
Deportivo
Osasuna
Villarreal
Espanyol
Rayo Vallecano
Getafe
Racing Santander
Levante
Elche
Valencia
Málaga
SC Freiburg
Bayer Leverkusen
Mainz
SV Elversberg
RB Leipzig
Werder Bremen
Hamburg SV
FC Augsburg
Eintracht Frankfurt
FC Cologne
TSG Hoffenheim
Schalke 04
SC Paderborn 07
1. FC Union Berlin
Borussia Mönchengladbach
Lazio
AC Milan
Como
Cagliari
Frosinone
Juventus
Napoli
Atalanta
Lecce
Sassuolo
Torino
Bologna
Monza
Parma
Udinese
Genoa
Fiorentina
Venezia
Paris FC
Lille
AS Monaco
Lorient
Lens
Marseille
Brest
Toulouse
AJ Auxerre
Nice
Strasbourg
Angers
Le Mans
Troyes
Le Havre AC
Sporting CP
Shakhtar Donetsk
Club Brugge
AEK Athens
Sabah FK
Feyenoord Rotterdam
Bodo/Glimt
PSV Eindhoven
Viking FK
Fenerbahce
FC Porto
Slavia Prague
LASK Linz
Galatasaray
Slovan Bratislava
Ulsan HD
Jeonbuk Hyundai
Gangwon FC
Daejeon Hana Citizen
Jeju SK
Incheon United
FC Anyang
Pohang Steelers
Gimcheon Sangmu
Bucheon FC 1995
Gwangju FC
Tampa Bay Rays
New York Yankees
Boston Red Sox
Cleveland Guardians
Chicago White Sox
Houston Astros
Texas Rangers
Baltimore Orioles
Toronto Blue Jays
Minnesota Twins
Detroit Tigers
Seattle Mariners
Kansas City Royals
Athletics
Los Angeles Angels
Atlanta Braves
San Diego Padres
Philadelphia Phillies
Arizona Diamondbacks
Pittsburgh Pirates
Miami Marlins
St. Louis Cardinals
Washington Nationals
Cincinnati Reds
New York Mets
San Francisco Giants
Colorado Rockies
Samsung Lions
KIA Tigers
LG Twins
SSG Landers
Lotte Giants
NC Dinos
Hanwha Eagles
Kiwoom Heroes
Yomiuri Giants
Yokohama DeNA BayStars
Hiroshima Carp
Yakult Swallows
Chunichi Dragons
Seibu Lions
Nippon-Ham Fighters
Orix Buffaloes
Chiba Lotte Marines
Rakuten Eagles
Atlanta Hawks
Detroit Pistons
Brooklyn Nets
Orlando Magic
Chicago Bulls
Washington Wizards
Milwaukee Bucks
Toronto Raptors
Cleveland Cavaliers
Charlotte Hornets
Philadelphia 76ers
Indiana Pacers
New York Knicks
Memphis Grizzlies
New Orleans Pelicans
Utah Jazz
LA Clippers
Houston Rockets
Golden State Warriors
Denver Nuggets
Minnesota Timberwolves
San Antonio Spurs
Los Angeles Lakers
Dallas Mavericks
Phoenix Suns
Oklahoma City Thunder
Sacramento Kings
Glasgow Warriors
Stormers
Sharks
Cardiff Blues
Lions
Dragons
Munster
Leinster
Ulster
Scarlets
Ospreys
Connacht
Benetton Treviso
Zebre
Saracens
Leicester Tigers
Bath Rugby
Sale Sharks
Exeter Chiefs
Newcastle Falcons
Harlequins
La Rochelle
Lyon
Stade Francais Paris
Bordeaux Begles
Toulon
Castres Olympique
Clermont Auvergne
Montpellier Herault
Pau
Perpignan
Brive
Scotland
Italy
England
Wales
Chiefs
Crusaders
Blues
Queensland Reds
Brumbies
Western Force
New South Wales Waratahs
Highlanders
Fijian Drua
Moana Pasifika